Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có mặt cạo nhẵn
* ttừ|- smoothfaced
* Từ tham khảo/words other:
-
đồ nhắm
-
do nhân dân
-
độ nhanh
-
đổ nhào
-
đồ nhập từ nước ngoài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có mặt cạo nhẵn
* Từ tham khảo/words other:
- đồ nhắm
- do nhân dân
- độ nhanh
- đổ nhào
- đồ nhập từ nước ngoài