Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cố nắm lấy
* đtừ grasp
* Từ tham khảo/words other:
-
vườn ươm cây
-
vườn ươm những tài năng trẻ
-
vườn ương
-
vườn ương cái nôi
-
vươn vai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cố nắm lấy
* Từ tham khảo/words other:
- vườn ươm cây
- vườn ươm những tài năng trẻ
- vườn ương
- vườn ương cái nôi
- vươn vai