Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có nắng
- sunny|= phòng khách có nắng buổi trưa the living-room gets the sun in the afternoon
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng đại hơn
-
phòng đàn ông
-
phong đăng
-
phóng đãng
-
phóng đãng trụy lạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có nắng
* Từ tham khảo/words other:
- phóng đại hơn
- phòng đàn ông
- phong đăng
- phóng đãng
- phóng đãng trụy lạc