Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có ngày
- one of these days; one day; some day|= có ngày ta sẽ phục thù! i'll take my revenge one day!; i'll get even one day!
* Từ tham khảo/words other:
-
điệu nhảy simmi
-
điệu nhảy sinđich
-
điệu nhảy tănggô
-
điệu nhảy taranten
-
điệu nhảy thưởng bánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có ngày
* Từ tham khảo/words other:
- điệu nhảy simmi
- điệu nhảy sinđich
- điệu nhảy tănggô
- điệu nhảy taranten
- điệu nhảy thưởng bánh