Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có ngón tẽ ra
* ttừ|- fissidactyl
* Từ tham khảo/words other:
-
quyết định khử
-
quyết định là
-
quyết định làm một việc gì
-
quyết định luận
-
quyết định ly dị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có ngón tẽ ra
* Từ tham khảo/words other:
- quyết định khử
- quyết định là
- quyết định làm một việc gì
- quyết định luận
- quyết định ly dị