Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có óc phán đoán
* thngữ|- to have (got) one's head screwed on the right way|* ttừ|- discriminating, discriminative
* Từ tham khảo/words other:
-
tuyển dụng nhân viên
-
tuyên dương
-
tuyến đường
-
tuyên dương công đức
-
tuyến đường dành riêng ô tô chạy nhanh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có óc phán đoán
* Từ tham khảo/words other:
- tuyển dụng nhân viên
- tuyên dương
- tuyến đường
- tuyên dương công đức
- tuyến đường dành riêng ô tô chạy nhanh