Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có phẩm cách
* ttừ|- dignified
* Từ tham khảo/words other:
-
đéo
-
đẽo
-
đeo ấn
-
đẽo bằng rìu lưỡi vòm
-
đeo băng tang
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có phẩm cách
* Từ tham khảo/words other:
- đéo
- đẽo
- đeo ấn
- đẽo bằng rìu lưỡi vòm
- đeo băng tang