Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có qua có lại
- reciprocal exchange; reciprocity
* Từ tham khảo/words other:
-
diềm đăng ten
-
diềm đăng ten tổ ong
-
điểm danh
-
điểm dao động
-
điểm đầu tiên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có qua có lại
* Từ tham khảo/words other:
- diềm đăng ten
- diềm đăng ten tổ ong
- điểm danh
- điểm dao động
- điểm đầu tiên