Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có quan hệ với
* ngđtừ|- connect|* nđtừ|- appertain; * phó từ relatively|* thngữ|- to belong with, in connection with|* ttừ|- connected
* Từ tham khảo/words other:
-
đau thận
-
dấu thần bí
-
đau thần kinh toạ
-
dầu thắng
-
dấu thăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có quan hệ với
* Từ tham khảo/words other:
- đau thận
- dấu thần bí
- đau thần kinh toạ
- dầu thắng
- dấu thăng