Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
co rúm lại
* dtừ|- wince|* nđtừ|- cringe
* Từ tham khảo/words other:
-
kèn trống
-
kèn tuba
-
kèn tuba lớn
-
kèn túi
-
ken vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
co rúm lại
* Từ tham khảo/words other:
- kèn trống
- kèn tuba
- kèn tuba lớn
- kèn túi
- ken vào