Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơ sở kinh doanh
- operation; business; enterprise
* Từ tham khảo/words other:
-
nội trợ
-
nói trộm
-
nơi trốn tránh
-
nồi tròn vung méo
-
nói trống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơ sở kinh doanh
* Từ tham khảo/words other:
- nội trợ
- nói trộm
- nơi trốn tránh
- nồi tròn vung méo
- nói trống