Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có sức khỏe kém
* thngữ|- to fare ill
* Từ tham khảo/words other:
-
người phát hành báo
-
người phát hiện
-
người phát hiện ra
-
người phát hiện ra diễn viên ưu tú
-
người phát lương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có sức khỏe kém
* Từ tham khảo/words other:
- người phát hành báo
- người phát hiện
- người phát hiện ra
- người phát hiện ra diễn viên ưu tú
- người phát lương