Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có tật
- invalid; handicapped; disabled; to be in the habit of doing something
* Từ tham khảo/words other:
-
người viết tên tắt
-
người viết thơ thể thư
-
người viết thời sự
-
người viết thư
-
người viết thư nặc danh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có tật
* Từ tham khảo/words other:
- người viết tên tắt
- người viết thơ thể thư
- người viết thời sự
- người viết thư
- người viết thư nặc danh