Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có tay nghề
- qualified; skilled
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn mổ
-
bán mớ
-
bán mở hàng
-
bản mô phỏng
-
bản mô tả công việc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có tay nghề
* Từ tham khảo/words other:
- bàn mổ
- bán mớ
- bán mở hàng
- bản mô phỏng
- bản mô tả công việc