Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có thể chất khỏe
* thngữ|- to be strongly constituted
* Từ tham khảo/words other:
-
địa lý học
-
địa lý kinh tế
-
địa lý nhân văn
-
địa lý sinh vật
-
địa lý thực vật
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có thể chất khỏe
* Từ tham khảo/words other:
- địa lý học
- địa lý kinh tế
- địa lý nhân văn
- địa lý sinh vật
- địa lý thực vật