Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có tội
- sinful; guilty|= quan toà tuyên bố cô ta có tội the judge found her guilty|= bên có tội the guilty party|- to deserve ill of somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
người hầu chạy trước xe
-
người hậu đậu
-
người hầu đủ mọi việc
-
người hầu gái
-
người hầu hạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có tội
* Từ tham khảo/words other:
- người hầu chạy trước xe
- người hậu đậu
- người hầu đủ mọi việc
- người hầu gái
- người hầu hạ