Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có trách nhiệm
* ttừ|- responsible
* Từ tham khảo/words other:
-
lan thanh ngọc
-
lần theo
-
lần thứ hai
-
làn thu thủy
-
lần tìm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có trách nhiệm
* Từ tham khảo/words other:
- lan thanh ngọc
- lần theo
- lần thứ hai
- làn thu thủy
- lần tìm