Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có treo rèm
* ttừ|- draperied
* Từ tham khảo/words other:
-
thuật nặn đồ bằng sáp
-
thuật nặn hình bằng sáp
-
thuật nắn xương
-
thuật ngâm thơ
-
thuật nghiến sỏi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có treo rèm
* Từ tham khảo/words other:
- thuật nặn đồ bằng sáp
- thuật nặn hình bằng sáp
- thuật nắn xương
- thuật ngâm thơ
- thuật nghiến sỏi