Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có uy thế
* ttừ|- influential, ascendant
* Từ tham khảo/words other:
-
hành động nhân đạo
-
hành động như một kẻ phản bội
-
hành động nội soi cắt lớp
-
hành động phản bội
-
hành động phi pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có uy thế
* Từ tham khảo/words other:
- hành động nhân đạo
- hành động như một kẻ phản bội
- hành động nội soi cắt lớp
- hành động phản bội
- hành động phi pháp