Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cỗ xe
* dtừ|- carriage
* Từ tham khảo/words other:
-
máy phóng hoả tiễn
-
máy phóng máy bay
-
máy phóng thanh
-
máy phôtôcôpi
-
máy phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cỗ xe
* Từ tham khảo/words other:
- máy phóng hoả tiễn
- máy phóng máy bay
- máy phóng thanh
- máy phôtôcôpi
- máy phụ