Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
có ý thiên về
* ngđtừ|- prepossess|* ttừ|- inclined
* Từ tham khảo/words other:
-
vì nhiều lý do khác nhau
-
ví như
-
vì nước vì dân
-
vỉ nướng thịt
-
vi ô lông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
có ý thiên về
* Từ tham khảo/words other:
- vì nhiều lý do khác nhau
- ví như
- vì nước vì dân
- vỉ nướng thịt
- vi ô lông