Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cóc cần
- (nghĩa xấu) not to need
* Từ tham khảo/words other:
-
củ cải to
-
cu cậu
-
cú châm bằng đinh ghim
-
cử chỉ
-
cử chỉ anh hùng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cóc cần
* Từ tham khảo/words other:
- củ cải to
- cu cậu
- cú châm bằng đinh ghim
- cử chỉ
- cử chỉ anh hùng