Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cộc cỡn
* ttừ|- short, very short
* Từ tham khảo/words other:
-
xương đốt ngón tay
-
xuồng du lịch
-
xường đúc
-
xưởng đúc
-
xưởng đúc chì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cộc cỡn
* Từ tham khảo/words other:
- xương đốt ngón tay
- xuồng du lịch
- xường đúc
- xưởng đúc
- xưởng đúc chì