Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
côhêrơ
* dtừ|- coherer
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp điểm
-
hộp điện trở
-
hộp đồ hộp
-
hộp đồ khâu
-
hộp đồ khâu vá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
côhêrơ
* Từ tham khảo/words other:
- hợp điểm
- hộp điện trở
- hộp đồ hộp
- hộp đồ khâu
- hộp đồ khâu vá