Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cối giã
* dtừ|- mortar, rice polisher
* Từ tham khảo/words other:
-
quấn quít
-
quân quốc
-
quân quyền
-
quấn quýt
-
quân rô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cối giã
* Từ tham khảo/words other:
- quấn quít
- quân quốc
- quân quyền
- quấn quýt
- quân rô