Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
còi hơi
* dtừ|- steam whistle
* Từ tham khảo/words other:
-
máy rửa chén
-
máy rửa dao
-
may rủi
-
máy rung
-
máy rút tiền tự động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
còi hơi
* Từ tham khảo/words other:
- máy rửa chén
- máy rửa dao
- may rủi
- máy rung
- máy rút tiền tự động