Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cởi ra
* dtừ|- disengagement|* ngđtừ|- disengage, unloose, unfix, ungird|* thngữ|- to do off, to put off|* ttừ|- unfixed, disengaged
* Từ tham khảo/words other:
-
nhựa trải đường
-
nhựa trầm hương
-
nhựa vinyl
-
nhuần
-
nhuận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cởi ra
* Từ tham khảo/words other:
- nhựa trải đường
- nhựa trầm hương
- nhựa vinyl
- nhuần
- nhuận