Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cởi truồng
- to take one's trousers off
* Từ tham khảo/words other:
-
quà đón tay
-
qua đông
-
quá đông
-
quá đông dân
-
quá đông người
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cởi truồng
* Từ tham khảo/words other:
- quà đón tay
- qua đông
- quá đông
- quá đông dân
- quá đông người