Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm áo
- food and clothing, means of subsistence
* Từ tham khảo/words other:
-
lại khổ thêm nữa là
-
lại khoác cái vẻ
-
lại khỏe mạnh
-
lại khởi đầu
-
lai kinh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm áo
* Từ tham khảo/words other:
- lại khổ thêm nữa là
- lại khoác cái vẻ
- lại khỏe mạnh
- lại khởi đầu
- lai kinh