Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cọm
- decrepit, old and worn out, aging (già cọm)
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm đắm tàu
-
người làm đàn ống
-
người làm dao kéo
-
người làm đất
-
người làm dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cọm
* Từ tham khảo/words other:
- người làm đắm tàu
- người làm đàn ống
- người làm dao kéo
- người làm đất
- người làm dầu