Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm độn
- rice mixed with various cereals
* Từ tham khảo/words other:
-
thực hướng
-
thực khách
-
thực khí chướng
-
thực khoản
-
thực khuẩn thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm độn
* Từ tham khảo/words other:
- thực hướng
- thực khách
- thực khí chướng
- thực khoản
- thực khuẩn thể