Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm lam
- bamboo-tube rice (mountain tribes use bamboo-tubes as a cooking vessel, after the rice is cooked, the bamboo-tube is broken open to remove the contents)
* Từ tham khảo/words other:
-
chó hoang ôxtrâylia
-
cho học sinh đại học năm thứ nhất
-
chỗ hội họp
-
cho hồi hương
-
cho hơi vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm lam
* Từ tham khảo/words other:
- chó hoang ôxtrâylia
- cho học sinh đại học năm thứ nhất
- chỗ hội họp
- cho hồi hương
- cho hơi vào