Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
còm lưng
- bend over one's work
* Từ tham khảo/words other:
-
chi bằng
-
chỉ bằng đĩa số
-
chỉ bảo
-
chị bảo mẫu
-
chi bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
còm lưng
* Từ tham khảo/words other:
- chi bằng
- chỉ bằng đĩa số
- chỉ bảo
- chị bảo mẫu
- chi bên