Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm ôi
- stale rice|- như cơm thiu
* Từ tham khảo/words other:
-
sức hăng hái
-
sức hăng hái và sự thỏa mãn lớn hơn
-
sức hấp dẫn
-
sức hơi
-
sức hút
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm ôi
* Từ tham khảo/words other:
- sức hăng hái
- sức hăng hái và sự thỏa mãn lớn hơn
- sức hấp dẫn
- sức hơi
- sức hút