Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
com pa
* dtừ|- compasses; dividers
com pa
* dtừ|- divider, compass
* Từ tham khảo/words other:
-
chất thơm
-
chất thơm cam tùng
-
chất thu khí
-
chất thuận từ
-
chất thuỷ phân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
com-pa
* Từ tham khảo/words other:
- chất thơm
- chất thơm cam tùng
- chất thu khí
- chất thuận từ
- chất thuỷ phân