Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
còm ròm
- weak, sickly, puny, unhealthy looking
* Từ tham khảo/words other:
-
nửa đêm gà gáy
-
nửa đời
-
nửa đóng nửa mở
-
nửa đùa nửa thật
-
nửa đường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
còm ròm
* Từ tham khảo/words other:
- nửa đêm gà gáy
- nửa đời
- nửa đóng nửa mở
- nửa đùa nửa thật
- nửa đường