Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm rượu
* dtừ|- fermented glutinous rice
* Từ tham khảo/words other:
-
hết đà
-
hết dần hết mòn
-
hết dây
-
hết dè dặt lạnh lùng
-
hết đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm rượu
* Từ tham khảo/words other:
- hết đà
- hết dần hết mòn
- hết dây
- hết dè dặt lạnh lùng
- hết đi