Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơm thổi
- steamed rice
* Từ tham khảo/words other:
-
hiền triết
-
hiện trường
-
hiền từ
-
hiện tượng
-
hiện tượng âm học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơm thổi
* Từ tham khảo/words other:
- hiền triết
- hiện trường
- hiền từ
- hiện tượng
- hiện tượng âm học