Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
con đẻ của trí óc
* dtừ|- brain-child
* Từ tham khảo/words other:
-
thốt ra thở ra
-
thốt ra và xen vào
-
thốt thôi
-
thớt trên
-
thu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
con đẻ của trí óc
* Từ tham khảo/words other:
- thốt ra thở ra
- thốt ra và xen vào
- thốt thôi
- thớt trên
- thu