Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
còn để treo đó
* dtừ|- pendency|* ttừ|- pending, pendent
* Từ tham khảo/words other:
-
chân rết
-
chắn sáng
-
chân sào
-
chân sau
-
chán sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
còn để treo đó
* Từ tham khảo/words other:
- chân rết
- chắn sáng
- chân sào
- chân sau
- chán sống