Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơn đen
- stroke of bad luck
* Từ tham khảo/words other:
-
nhát đâm mạnh
-
nhạt dần
-
nhất đán
-
nhất đẳng
-
nhát dao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơn đen
* Từ tham khảo/words other:
- nhát đâm mạnh
- nhạt dần
- nhất đán
- nhất đẳng
- nhát dao