Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cơn hấp hối
* dtừ|- agony; death-struggle
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp đồng ngắn hạn
-
hợp đồng ngay tình
-
hợp đồng phân chia lợi nhuận
-
hợp đồng phân phối
-
hợp đồng phụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cơn hấp hối
* Từ tham khảo/words other:
- hợp đồng ngắn hạn
- hợp đồng ngay tình
- hợp đồng phân chia lợi nhuận
- hợp đồng phân phối
- hợp đồng phụ