Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
còn lâu
* thngữ|- not nearly, not anywhere; * thán từ never
* Từ tham khảo/words other:
-
hối cải
-
hơi cấp
-
hơi cay
-
hội cha mẹ học sinh
-
hơi chậm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
còn lâu
* Từ tham khảo/words other:
- hối cải
- hơi cấp
- hơi cay
- hội cha mẹ học sinh
- hơi chậm