Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công cuộc phúc lợi
* thngữ|- welfare work
* Từ tham khảo/words other:
-
làm bếp
-
làm bí
-
làm bị thương
-
làm biên bản
-
làm biếng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công cuộc phúc lợi
* Từ tham khảo/words other:
- làm bếp
- làm bí
- làm bị thương
- làm biên bản
- làm biếng