Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công đồn
- to attack a post
* Từ tham khảo/words other:
-
người được tòa xét có quyền thu nợ
-
người được tôn sùng
-
người được tôn thờ
-
người được trả thù lao
-
người được trả tiền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công đồn
* Từ tham khảo/words other:
- người được tòa xét có quyền thu nợ
- người được tôn sùng
- người được tôn thờ
- người được trả thù lao
- người được trả tiền