Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công dụng
- use|= cái máy này có nhiều công dụng this machine has many uses|= đó có phải là một trong những công dụng chính của thép? is it one of the main uses of steel?
* Từ tham khảo/words other:
-
bái thọ
-
bài thơ 14 câu
-
bài thơ điếu tang
-
bài thơ đố bằng hình vẽ
-
bài thơ độc xướng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công dụng
* Từ tham khảo/words other:
- bái thọ
- bài thơ 14 câu
- bài thơ điếu tang
- bài thơ đố bằng hình vẽ
- bài thơ độc xướng