Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công nghệ hóa sinh
- biochemical technology
* Từ tham khảo/words other:
-
một phần mười tám
-
một phần năm
-
một phần năm mươi
-
một phần nghìn
-
một phần nghìn giây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công nghệ hóa sinh
* Từ tham khảo/words other:
- một phần mười tám
- một phần năm
- một phần năm mươi
- một phần nghìn
- một phần nghìn giây