Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công sự bảo vệ sườn
* dtừ|- flanker
* Từ tham khảo/words other:
-
lễ kỷ niệm lần thứ năm mươi
-
lễ kỷ niệm lần thứ tám trăm
-
lễ kỷ niệm một sự việc thiêng liêng
-
lễ kỷ niệm một trăm năm
-
lễ kỷ niệm một trăm năm mươi năm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công sự bảo vệ sườn
* Từ tham khảo/words other:
- lễ kỷ niệm lần thứ năm mươi
- lễ kỷ niệm lần thứ tám trăm
- lễ kỷ niệm một sự việc thiêng liêng
- lễ kỷ niệm một trăm năm
- lễ kỷ niệm một trăm năm mươi năm