Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
công sứ quán
* dtừ|- legation
* Từ tham khảo/words other:
-
khế ước hiệp ý
-
khế ước học nghề
-
khế ước hợp thức
-
khế ước kiểu hãnh
-
khế ước lao động
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
công sứ quán
* Từ tham khảo/words other:
- khế ước hiệp ý
- khế ước học nghề
- khế ước hợp thức
- khế ước kiểu hãnh
- khế ước lao động