Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
cống thẳng
- horizontal culvert
* Từ tham khảo/words other:
-
đói cho sạch, rách cho thơm
-
đổi chỗ với vật khác
-
đối chọi
-
đối chọi lại
-
đối chọi với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
cống thẳng
* Từ tham khảo/words other:
- đói cho sạch, rách cho thơm
- đổi chỗ với vật khác
- đối chọi
- đối chọi lại
- đối chọi với